越南語 一對一課程 (北部口音)

課程特色:本課程適合於入門學習者,發音 標準, 累積字彙量,並能學習生活實用會話句型.
發對外語的學習動力與方法,並將越南文靈活運用於生活,不管程度如何都能與越南人輕鬆有說有笑.

0條評論)

授課老師:范文詩
經歷介紹:銘傳大學 – 越南語講師
上課方式:老師和學生用Google Meet式上課。報名完畢並繳費的同學,將收到上課連結.
上課人數:一對一
上課時間:每週一/五晚上 20:00 – 21:30 (台灣時間)
課程介紹:今天就開始讓你說越南語!針對初學者,從零打穩越南語基礎.

備註 :這個課程總共學習24小時,也能視學生的需要,學生可以從1到24小時選擇,購買想要上課的時數(允許先試買幾個小時,喜歡滿意的話繼續購買剩下的課程)
每堂課結束之前,老師會帶你聯繫解釋 生詞,句型聯繫 ,補充語法.
到了下次上課,剛開始老師會先安排小測驗複習,以維持課程學習的品質.

課程內容及預期進度: 第一課:生詞 29 個 越南文字母及發音 Từ Vựng 29 chữ cái tiếng việt và cách phát âm

歡迎到越文課 講師-范文詩 第一課   29 個 越南文字母及發音

生詞 Từ mới

你好 :xin chào                                   你好嗎:bạn khỏe không?

你的名字是什麼:tên bạn là gì?        我的名字是 : tên của tôi là…

你從哪裡來:bạn đến từ đâu ?          我來自台灣:tôi đến từ đài loan

謝謝:cảm ơn!

 

第二課:會話實用常日語句越南語 Các câu nói thường dùng hàng ngày

  1. Chào hỏi 問候
  2. Hỏi về quốc tịch 詢問國籍 Chủ ngữ + là người nước nào?主語 + là người nước nào?
  3. Hỏi về nghề nghiệp 詢問職業 Chủ ngữ + làm nghề gì?主語 + làm nghề gì?
  4. Từ mới 生詞
  5. Luyện tập các kiểu câu 句型聯繫
  6. Bổ sung ngữ pháp 補充語法

 

第三課:會話實用常日語句越南語 Các câu nói thường dùng hàng ngày

  1. Giới thiệu 介紹
  2. Thăm viếng 拜訪
  3. Tạm biệt 告別
  4. Từ mới 生詞
  5. Luyện tập các kiểu câu 句型聯繫
  6. Bổ sung ngữ pháp 補充語法

 

第四課:會話實用常日語句越南語 Các câu nói thường dùng hàng ngày

  1. Yêu cầu 要求
  2. Xin lỗi 道歉
  3. Cảm ơn 感謝
  4. Từ mới 生詞
  5. Luyện tập các kiểu câu 句型聯繫
  6. Bổ sung ngữ pháp 補充語法

 

第五課:會話實用常日語句越南語 Các câu nói thường dùng hàng ngày

  1. Thời gian 時間
  2. Thời tiết 天氣
  3. Ngày lễ 節日
  4. Từ mới 生詞
  5. Luyện tập các kiểu câu 句型聯繫
  6. Bổ sung ngữ pháp 補充語法

 

第六課:會話實用常日語句越南語 Các câu nói thường dùng hàng ngày

  1. Sở thích 愛好
  2. Gia đình 家庭
  3. Bạn bè 朋友
  4. Từ mới 生詞
  5. Luyện tập các kiểu câu 句型聯繫
  6. Bổ sung ngữ pháp 補充語法

 

第七課:會話實用常日語句越南語 Các câu nói thường dùng hàng ngày

  1. Hỏi đường 問路
  2. Gọi điện thoại 打電話
  3. Ăn uống 飲食
  4. Từ mới 生詞
  5. Luyện tập các kiểu câu 句型聯繫
  6. Bổ sung ngữ pháp 補充語法

 

第八課:會話實用常日語句越南語 Các câu nói thường dùng hàng ngày

  1. Đi lại 出行
  2. Du lịch tham quan 旅遊參觀
  3. Thể dục thể thao 體育運動
  4. Từ mới 生詞
  5. Luyện tập các kiểu câu 句型聯繫
  6. Bổ sung ngữ pháp 補充語法

聯絡:范文詩 老師 Line:0983072025

請加老師Line以方便加到學習群組

課程內容

時間: 8 週
課程空缺

關於講師

我的名字叫范文詩,成長於熱鬧繁華的海陽市越南。我目前在銘傳大學念國貿系。 我從小到大都很認真學習語言 希望可以讓大家學習方法跟數度比較快 感謝大家

評論

平均評分

0
0個評分

詳細等級

5顆星
0
4顆星
0
3顆星
0
2顆星
0
1星
0